Chuyển đổi ounce/phút sang acre-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
ounce/phút [oz/min]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/phút sang acre-feet/giờ

ounce/phút [oz/min] acre-feet/giờ [ac*ft/h]
0.01 ounce/phút 0.000000 acre-feet/giờ
0.10 ounce/phút 0.000000 acre-feet/giờ
1 ounce/phút 0.000001 acre-feet/giờ
2 ounce/phút 0.000003 acre-feet/giờ
3 ounce/phút 0.000004 acre-feet/giờ
5 ounce/phút 0.000007 acre-feet/giờ
10 ounce/phút 0.000014 acre-feet/giờ
20 ounce/phút 0.000029 acre-feet/giờ
50 ounce/phút 0.000072 acre-feet/giờ
100 ounce/phút 0.000144 acre-feet/giờ
1000 ounce/phút 0.001439 acre-feet/giờ

Cách chuyển đổi ounce/phút sang acre-feet/giờ

1 ounce/phút = 0.000001 acre-feet/giờ

1 acre-feet/giờ = 695152 ounce/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/phút sang acre-feet/giờ:
15 ounce/phút = 15 × 0.000001 acre-feet/giờ = 0.000022 acre-feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.