Chuyển đổi ounce/phút sang mét khối/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị mét khối/ngày [m^3/d]
ounce/phút [oz/min]
mét khối/ngày [m^3/d]

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

mét khối/ngày

Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/phút sang mét khối/ngày

ounce/phút [oz/min] mét khối/ngày [m^3/d]
0.01 ounce/phút 0.000426 mét khối/ngày
0.10 ounce/phút 0.004259 mét khối/ngày
1 ounce/phút 0.0426 mét khối/ngày
2 ounce/phút 0.0852 mét khối/ngày
3 ounce/phút 0.1278 mét khối/ngày
5 ounce/phút 0.2129 mét khối/ngày
10 ounce/phút 0.4259 mét khối/ngày
20 ounce/phút 0.8517 mét khối/ngày
50 ounce/phút 2.13 mét khối/ngày
100 ounce/phút 4.26 mét khối/ngày
1000 ounce/phút 42.59 mét khối/ngày

Cách chuyển đổi ounce/phút sang mét khối/ngày

1 ounce/phút = 0.042586 mét khối/ngày

1 mét khối/ngày = 23.48 ounce/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/phút sang mét khối/ngày:
15 ounce/phút = 15 × 0.042586 mét khối/ngày = 0.638787 mét khối/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.