Chuyển đổi ounce/phút sang gallon (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang gallon (Anh)/giờ
| ounce/phút [oz/min] | gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.003903 gallon (Anh)/giờ |
| 0.10 ounce/phút | 0.0390 gallon (Anh)/giờ |
| 1 ounce/phút | 0.3903 gallon (Anh)/giờ |
| 2 ounce/phút | 0.7806 gallon (Anh)/giờ |
| 3 ounce/phút | 1.17 gallon (Anh)/giờ |
| 5 ounce/phút | 1.95 gallon (Anh)/giờ |
| 10 ounce/phút | 3.90 gallon (Anh)/giờ |
| 20 ounce/phút | 7.81 gallon (Anh)/giờ |
| 50 ounce/phút | 19.52 gallon (Anh)/giờ |
| 100 ounce/phút | 39.03 gallon (Anh)/giờ |
| 1000 ounce/phút | 390.32 gallon (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang gallon (Anh)/giờ
1 ounce/phút = 0.390316 gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/giờ = 2.56 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang gallon (Anh)/giờ:
15 ounce/phút = 15 × 0.390316 gallon (Anh)/giờ = 5.85 gallon (Anh)/giờ