Chuyển đổi ounce/phút sang feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
ounce/phút [oz/min]
feet/giờ [foot/hour]

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/phút sang feet/giờ

ounce/phút [oz/min] feet/giờ [foot/hour]
0.01 ounce/phút 0.000006 feet/giờ
0.10 ounce/phút 0.000063 feet/giờ
1 ounce/phút 0.000627 feet/giờ
2 ounce/phút 0.001253 feet/giờ
3 ounce/phút 0.001880 feet/giờ
5 ounce/phút 0.003133 feet/giờ
10 ounce/phút 0.006266 feet/giờ
20 ounce/phút 0.0125 feet/giờ
50 ounce/phút 0.0313 feet/giờ
100 ounce/phút 0.0627 feet/giờ
1000 ounce/phút 0.6266 feet/giờ

Cách chuyển đổi ounce/phút sang feet/giờ

1 ounce/phút = 0.000627 feet/giờ

1 feet/giờ = 1596 ounce/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/phút sang feet/giờ:
15 ounce/phút = 15 × 0.000627 feet/giờ = 0.009399 feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.