Chuyển đổi ounce/phút sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang inch khối/giờ
| ounce/phút [oz/min] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 1.08 inch khối/giờ |
| 0.10 ounce/phút | 10.83 inch khối/giờ |
| 1 ounce/phút | 108.28 inch khối/giờ |
| 2 ounce/phút | 216.56 inch khối/giờ |
| 3 ounce/phút | 324.84 inch khối/giờ |
| 5 ounce/phút | 541.41 inch khối/giờ |
| 10 ounce/phút | 1083 inch khối/giờ |
| 20 ounce/phút | 2166 inch khối/giờ |
| 50 ounce/phút | 5414 inch khối/giờ |
| 100 ounce/phút | 10828 inch khối/giờ |
| 1000 ounce/phút | 108281 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang inch khối/giờ
1 ounce/phút = 108.28 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.009235 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang inch khối/giờ:
15 ounce/phút = 15 × 108.28 inch khối/giờ = 1624 inch khối/giờ