Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

gallon (Anh)/giây

Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang ounce (Anh)/giây

gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 gallon (Anh)/giây 1.60 ounce (Anh)/giây
0.10 gallon (Anh)/giây 16.00 ounce (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây 160.00 ounce (Anh)/giây
2 gallon (Anh)/giây 320.00 ounce (Anh)/giây
3 gallon (Anh)/giây 480.00 ounce (Anh)/giây
5 gallon (Anh)/giây 800.00 ounce (Anh)/giây
10 gallon (Anh)/giây 1600 ounce (Anh)/giây
20 gallon (Anh)/giây 3200 ounce (Anh)/giây
50 gallon (Anh)/giây 8000 ounce (Anh)/giây
100 gallon (Anh)/giây 16000 ounce (Anh)/giây
1000 gallon (Anh)/giây 160000 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang ounce (Anh)/giây

1 gallon (Anh)/giây = 160.00 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 0.006250 gallon (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang ounce (Anh)/giây:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 160.00 ounce (Anh)/giây = 2400 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.