Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang acre-feet/năm
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 1.16 acre-feet/năm |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 11.62 acre-feet/năm |
| 1 gallon (Anh)/giây | 116.23 acre-feet/năm |
| 2 gallon (Anh)/giây | 232.46 acre-feet/năm |
| 3 gallon (Anh)/giây | 348.68 acre-feet/năm |
| 5 gallon (Anh)/giây | 581.14 acre-feet/năm |
| 10 gallon (Anh)/giây | 1162 acre-feet/năm |
| 20 gallon (Anh)/giây | 2325 acre-feet/năm |
| 50 gallon (Anh)/giây | 5811 acre-feet/năm |
| 100 gallon (Anh)/giây | 11623 acre-feet/năm |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 116228 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang acre-feet/năm
1 gallon (Anh)/giây = 116.23 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.008604 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang acre-feet/năm:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 116.23 acre-feet/năm = 1743 acre-feet/năm