Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang ounce/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
ounce/giờ [oz/h]

gallon (Anh)/giây

Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang ounce/giờ

gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] ounce/giờ [oz/h]
0.01 gallon (Anh)/giây 5534 ounce/giờ
0.10 gallon (Anh)/giây 55340 ounce/giờ
1 gallon (Anh)/giây 553398 ounce/giờ
2 gallon (Anh)/giây 1106795 ounce/giờ
3 gallon (Anh)/giây 1660193 ounce/giờ
5 gallon (Anh)/giây 2766989 ounce/giờ
10 gallon (Anh)/giây 5533977 ounce/giờ
20 gallon (Anh)/giây 11067955 ounce/giờ
50 gallon (Anh)/giây 27669886 ounce/giờ
100 gallon (Anh)/giây 55339773 ounce/giờ
1000 gallon (Anh)/giây 553397726 ounce/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang ounce/giờ

1 gallon (Anh)/giây = 553398 ounce/giờ

1 ounce/giờ = 0.000002 gallon (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang ounce/giờ:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 553398 ounce/giờ = 8300966 ounce/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.