Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 1038 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 10376 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 gallon (Anh)/giây | 103762 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 gallon (Anh)/giây | 207524 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 gallon (Anh)/giây | 311286 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 gallon (Anh)/giây | 518810 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 gallon (Anh)/giây | 1037621 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 gallon (Anh)/giây | 2075241 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 gallon (Anh)/giây | 5188104 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 gallon (Anh)/giây | 10376207 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 103762074 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Anh)/giây = 103762 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000010 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 103762 gallon (Mỹ)/ngày = 1556431 gallon (Mỹ)/ngày