Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang centimét khối/phút
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 2728 centimét khối/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 27277 centimét khối/phút |
| 1 gallon (Anh)/giây | 272765 centimét khối/phút |
| 2 gallon (Anh)/giây | 545531 centimét khối/phút |
| 3 gallon (Anh)/giây | 818296 centimét khối/phút |
| 5 gallon (Anh)/giây | 1363827 centimét khối/phút |
| 10 gallon (Anh)/giây | 2727654 centimét khối/phút |
| 20 gallon (Anh)/giây | 5455308 centimét khối/phút |
| 50 gallon (Anh)/giây | 13638270 centimét khối/phút |
| 100 gallon (Anh)/giây | 27276540 centimét khối/phút |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 272765400 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang centimét khối/phút
1 gallon (Anh)/giây = 272765 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000004 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang centimét khối/phút:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 272765 centimét khối/phút = 4091481 centimét khối/phút