Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/phút
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 0.7206 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 7.21 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 gallon (Anh)/giây | 72.06 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 gallon (Anh)/giây | 144.11 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 gallon (Anh)/giây | 216.17 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 gallon (Anh)/giây | 360.28 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 gallon (Anh)/giây | 720.57 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 gallon (Anh)/giây | 1441 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 gallon (Anh)/giây | 3603 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 gallon (Anh)/giây | 7206 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 72057 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Anh)/giây = 72.06 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.013878 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/phút:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 72.06 gallon (Mỹ)/phút = 1081 gallon (Mỹ)/phút