Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị lít/phút [L/min]
gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
lít/phút [L/min]

gallon (Anh)/giây

Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang lít/phút

gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] lít/phút [L/min]
0.01 gallon (Anh)/giây 2.73 lít/phút
0.10 gallon (Anh)/giây 27.28 lít/phút
1 gallon (Anh)/giây 272.76 lít/phút
2 gallon (Anh)/giây 545.53 lít/phút
3 gallon (Anh)/giây 818.29 lít/phút
5 gallon (Anh)/giây 1364 lít/phút
10 gallon (Anh)/giây 2728 lít/phút
20 gallon (Anh)/giây 5455 lít/phút
50 gallon (Anh)/giây 13638 lít/phút
100 gallon (Anh)/giây 27276 lít/phút
1000 gallon (Anh)/giây 272765 lít/phút

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang lít/phút

1 gallon (Anh)/giây = 272.76 lít/phút

1 lít/phút = 0.003666 gallon (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang lít/phút:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 272.76 lít/phút = 4091 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.