Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang lít/ngày
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 3928 lít/ngày |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 39278 lít/ngày |
| 1 gallon (Anh)/giây | 392782 lít/ngày |
| 2 gallon (Anh)/giây | 785564 lít/ngày |
| 3 gallon (Anh)/giây | 1178347 lít/ngày |
| 5 gallon (Anh)/giây | 1963911 lít/ngày |
| 10 gallon (Anh)/giây | 3927822 lít/ngày |
| 20 gallon (Anh)/giây | 7855644 lít/ngày |
| 50 gallon (Anh)/giây | 19639109 lít/ngày |
| 100 gallon (Anh)/giây | 39278218 lít/ngày |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 392782176 lít/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang lít/ngày
1 gallon (Anh)/giây = 392782 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.000003 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang lít/ngày:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 392782 lít/ngày = 5891733 lít/ngày