Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang inch khối/giờ
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 9987 inch khối/giờ |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 99871 inch khối/giờ |
| 1 gallon (Anh)/giây | 998710 inch khối/giờ |
| 2 gallon (Anh)/giây | 1997420 inch khối/giờ |
| 3 gallon (Anh)/giây | 2996130 inch khối/giờ |
| 5 gallon (Anh)/giây | 4993550 inch khối/giờ |
| 10 gallon (Anh)/giây | 9987100 inch khối/giờ |
| 20 gallon (Anh)/giây | 19974199 inch khối/giờ |
| 50 gallon (Anh)/giây | 49935498 inch khối/giờ |
| 100 gallon (Anh)/giây | 99870996 inch khối/giờ |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 998709958 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang inch khối/giờ
1 gallon (Anh)/giây = 998710 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000001 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang inch khối/giờ:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 998710 inch khối/giờ = 14980649 inch khối/giờ