Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang acre-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]

gallon (Anh)/giây

Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang acre-feet/giờ

gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] acre-feet/giờ [ac*ft/h]
0.01 gallon (Anh)/giây 0.000133 acre-feet/giờ
0.10 gallon (Anh)/giây 0.001327 acre-feet/giờ
1 gallon (Anh)/giây 0.0133 acre-feet/giờ
2 gallon (Anh)/giây 0.0265 acre-feet/giờ
3 gallon (Anh)/giây 0.0398 acre-feet/giờ
5 gallon (Anh)/giây 0.0663 acre-feet/giờ
10 gallon (Anh)/giây 0.1327 acre-feet/giờ
20 gallon (Anh)/giây 0.2654 acre-feet/giờ
50 gallon (Anh)/giây 0.6634 acre-feet/giờ
100 gallon (Anh)/giây 1.33 acre-feet/giờ
1000 gallon (Anh)/giây 13.27 acre-feet/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang acre-feet/giờ

1 gallon (Anh)/giây = 0.013268 acre-feet/giờ

1 acre-feet/giờ = 75.37 gallon (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang acre-feet/giờ:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 0.013268 acre-feet/giờ = 0.199020 acre-feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.