Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang inch khối/phút
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 166.45 inch khối/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 1665 inch khối/phút |
| 1 gallon (Anh)/giây | 16645 inch khối/phút |
| 2 gallon (Anh)/giây | 33290 inch khối/phút |
| 3 gallon (Anh)/giây | 49935 inch khối/phút |
| 5 gallon (Anh)/giây | 83226 inch khối/phút |
| 10 gallon (Anh)/giây | 166452 inch khối/phút |
| 20 gallon (Anh)/giây | 332903 inch khối/phút |
| 50 gallon (Anh)/giây | 832258 inch khối/phút |
| 100 gallon (Anh)/giây | 1664517 inch khối/phút |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 16645166 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang inch khối/phút
1 gallon (Anh)/giây = 16645 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000060 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang inch khối/phút:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 16645 inch khối/phút = 249677 inch khối/phút