Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang mililít/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị mililít/giây [mL/s]
gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
mililít/giây [mL/s]

gallon (Anh)/giây

Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.

mililít/giây

Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang mililít/giây

gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] mililít/giây [mL/s]
0.01 gallon (Anh)/giây 45.46 mililít/giây
0.10 gallon (Anh)/giây 454.61 mililít/giây
1 gallon (Anh)/giây 4546 mililít/giây
2 gallon (Anh)/giây 9092 mililít/giây
3 gallon (Anh)/giây 13638 mililít/giây
5 gallon (Anh)/giây 22730 mililít/giây
10 gallon (Anh)/giây 45461 mililít/giây
20 gallon (Anh)/giây 90922 mililít/giây
50 gallon (Anh)/giây 227304 mililít/giây
100 gallon (Anh)/giây 454609 mililít/giây
1000 gallon (Anh)/giây 4546090 mililít/giây

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang mililít/giây

1 gallon (Anh)/giây = 4546 mililít/giây

1 mililít/giây = 0.000220 gallon (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang mililít/giây:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 4546 mililít/giây = 68191 mililít/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.