Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

gallon (Anh)/giây

Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang ounce (Anh)/phút

gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 gallon (Anh)/giây 96.00 ounce (Anh)/phút
0.10 gallon (Anh)/giây 960.00 ounce (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/giây 9600 ounce (Anh)/phút
2 gallon (Anh)/giây 19200 ounce (Anh)/phút
3 gallon (Anh)/giây 28800 ounce (Anh)/phút
5 gallon (Anh)/giây 48000 ounce (Anh)/phút
10 gallon (Anh)/giây 96000 ounce (Anh)/phút
20 gallon (Anh)/giây 192000 ounce (Anh)/phút
50 gallon (Anh)/giây 480000 ounce (Anh)/phút
100 gallon (Anh)/giây 960000 ounce (Anh)/phút
1000 gallon (Anh)/giây 9599999 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang ounce (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/giây = 9600 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.000104 gallon (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang ounce (Anh)/phút:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 9600 ounce (Anh)/phút = 144000 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.