Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang centimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị centimét/giờ [centimeter/hour]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang centimét/giờ
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | centimét/giờ [centimeter/hour] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 163659 centimét/giờ |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 1636592 centimét/giờ |
| 1 gallon (Anh)/giây | 16365924 centimét/giờ |
| 2 gallon (Anh)/giây | 32731848 centimét/giờ |
| 3 gallon (Anh)/giây | 49097772 centimét/giờ |
| 5 gallon (Anh)/giây | 81829620 centimét/giờ |
| 10 gallon (Anh)/giây | 163659240 centimét/giờ |
| 20 gallon (Anh)/giây | 327318480 centimét/giờ |
| 50 gallon (Anh)/giây | 818296200 centimét/giờ |
| 100 gallon (Anh)/giây | 1636592400 centimét/giờ |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 16365924000 centimét/giờ |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang centimét/giờ
1 gallon (Anh)/giây = 16365924 centimét/giờ
1 centimét/giờ = 0.000000 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang centimét/giờ:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 16365924 centimét/giờ = 245488860 centimét/giờ