Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/giây
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 0.0120 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 0.1201 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 gallon (Anh)/giây | 1.20 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 gallon (Anh)/giây | 2.40 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 gallon (Anh)/giây | 3.60 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 gallon (Anh)/giây | 6.00 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 gallon (Anh)/giây | 12.01 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 gallon (Anh)/giây | 24.02 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 gallon (Anh)/giây | 60.05 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 gallon (Anh)/giây | 120.09 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 1201 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 1.20 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 0.832674 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/giây:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 1.20 gallon (Mỹ)/giây = 18.01 gallon (Mỹ)/giây