Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]

gallon (Anh)/giây

Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/giờ

gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
0.01 gallon (Anh)/giây 43.23 gallon (Mỹ)/giờ
0.10 gallon (Anh)/giây 432.34 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Anh)/giây 4323 gallon (Mỹ)/giờ
2 gallon (Anh)/giây 8647 gallon (Mỹ)/giờ
3 gallon (Anh)/giây 12970 gallon (Mỹ)/giờ
5 gallon (Anh)/giây 21617 gallon (Mỹ)/giờ
10 gallon (Anh)/giây 43234 gallon (Mỹ)/giờ
20 gallon (Anh)/giây 86468 gallon (Mỹ)/giờ
50 gallon (Anh)/giây 216171 gallon (Mỹ)/giờ
100 gallon (Anh)/giây 432342 gallon (Mỹ)/giờ
1000 gallon (Anh)/giây 4323420 gallon (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Anh)/giây = 4323 gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000231 gallon (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 4323 gallon (Mỹ)/giờ = 64851 gallon (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.