Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang acre-feet/ngày
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 0.003184 acre-feet/ngày |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 0.0318 acre-feet/ngày |
| 1 gallon (Anh)/giây | 0.3184 acre-feet/ngày |
| 2 gallon (Anh)/giây | 0.6369 acre-feet/ngày |
| 3 gallon (Anh)/giây | 0.9553 acre-feet/ngày |
| 5 gallon (Anh)/giây | 1.59 acre-feet/ngày |
| 10 gallon (Anh)/giây | 3.18 acre-feet/ngày |
| 20 gallon (Anh)/giây | 6.37 acre-feet/ngày |
| 50 gallon (Anh)/giây | 15.92 acre-feet/ngày |
| 100 gallon (Anh)/giây | 31.84 acre-feet/ngày |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 318.43 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang acre-feet/ngày
1 gallon (Anh)/giây = 0.318432 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 3.14 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang acre-feet/ngày:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 0.318432 acre-feet/ngày = 4.78 acre-feet/ngày