Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang feet/phút
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | feet/phút [foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 0.000963 feet/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 0.009633 feet/phút |
| 1 gallon (Anh)/giây | 0.0963 feet/phút |
| 2 gallon (Anh)/giây | 0.1927 feet/phút |
| 3 gallon (Anh)/giây | 0.2890 feet/phút |
| 5 gallon (Anh)/giây | 0.4816 feet/phút |
| 10 gallon (Anh)/giây | 0.9633 feet/phút |
| 20 gallon (Anh)/giây | 1.93 feet/phút |
| 50 gallon (Anh)/giây | 4.82 feet/phút |
| 100 gallon (Anh)/giây | 9.63 feet/phút |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 96.33 feet/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang feet/phút
1 gallon (Anh)/giây = 0.096326 feet/phút
1 feet/phút = 10.38 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang feet/phút:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 0.096326 feet/phút = 1.44 feet/phút