Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

gallon (Anh)/giây

Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Anh)/phút

gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 gallon (Anh)/giây 0.6000 gallon (Anh)/phút
0.10 gallon (Anh)/giây 6.00 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/giây 60.00 gallon (Anh)/phút
2 gallon (Anh)/giây 120.00 gallon (Anh)/phút
3 gallon (Anh)/giây 180.00 gallon (Anh)/phút
5 gallon (Anh)/giây 300.00 gallon (Anh)/phút
10 gallon (Anh)/giây 600.00 gallon (Anh)/phút
20 gallon (Anh)/giây 1200 gallon (Anh)/phút
50 gallon (Anh)/giây 3000 gallon (Anh)/phút
100 gallon (Anh)/giây 6000 gallon (Anh)/phút
1000 gallon (Anh)/giây 60000 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/giây = 60.00 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 0.016667 gallon (Anh)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang gallon (Anh)/phút:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 60.00 gallon (Anh)/phút = 900.00 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.