Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0013525777 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 0.0336 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 0.3361 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 gallon (Anh)/giây | 3.36 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 gallon (Anh)/giây | 6.72 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 gallon (Anh)/giây | 10.08 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 gallon (Anh)/giây | 16.81 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 gallon (Anh)/giây | 33.61 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 gallon (Anh)/giây | 67.22 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 gallon (Anh)/giây | 168.05 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 gallon (Anh)/giây | 336.11 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 3361 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 gallon (Anh)/giây = 3.36 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.297525 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 3.36 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 50.42 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)