Chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang ounce/phút
| gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh)/giây | 92.23 ounce/phút |
| 0.10 gallon (Anh)/giây | 922.33 ounce/phút |
| 1 gallon (Anh)/giây | 9223 ounce/phút |
| 2 gallon (Anh)/giây | 18447 ounce/phút |
| 3 gallon (Anh)/giây | 27670 ounce/phút |
| 5 gallon (Anh)/giây | 46116 ounce/phút |
| 10 gallon (Anh)/giây | 92233 ounce/phút |
| 20 gallon (Anh)/giây | 184466 ounce/phút |
| 50 gallon (Anh)/giây | 461165 ounce/phút |
| 100 gallon (Anh)/giây | 922330 ounce/phút |
| 1000 gallon (Anh)/giây | 9223295 ounce/phút |
Cách chuyển đổi gallon (Anh)/giây sang ounce/phút
1 gallon (Anh)/giây = 9223 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.000108 gallon (Anh)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh)/giây sang ounce/phút:
15 gallon (Anh)/giây = 15 × 9223 ounce/phút = 138349 ounce/phút