Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/phút
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 0.9326 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 9.33 ounce (Anh)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 93.26 ounce (Anh)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 186.52 ounce (Anh)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 279.78 ounce (Anh)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 466.30 ounce (Anh)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 932.59 ounce (Anh)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 1865 ounce (Anh)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 4663 ounce (Anh)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 9326 ounce (Anh)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 93259 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/phút
1 thùng (Mỹ)/giờ = 93.26 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.010723 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/phút:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 93.26 ounce (Anh)/phút = 1399 ounce (Anh)/phút