Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 0.000117 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.001167 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0117 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0233 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0350 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0583 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.1167 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 0.2333 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 0.5833 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 1.17 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 11.67 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.011667 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 85.71 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 0.011667 gallon (Mỹ)/giây = 0.175000 gallon (Mỹ)/giây