Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 0.007000 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0700 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 0.7000 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 1.40 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 2.10 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 3.50 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 7.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 14.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 35.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 70.00 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 700.00 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.699999 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 1.43 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 0.699999 gallon (Mỹ)/phút = 10.50 gallon (Mỹ)/phút