Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/phút
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 0.005829 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0583 gallon (Anh)/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 0.5829 gallon (Anh)/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 1.17 gallon (Anh)/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 1.75 gallon (Anh)/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 2.91 gallon (Anh)/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 5.83 gallon (Anh)/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 11.66 gallon (Anh)/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 29.14 gallon (Anh)/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 58.29 gallon (Anh)/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 582.87 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/phút
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.582871 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 1.72 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/phút:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 0.582871 gallon (Anh)/phút = 8.74 gallon (Anh)/phút