Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang mét khối/phút
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 0.000026 mét khối/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.000265 mét khối/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 0.002650 mét khối/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 0.005300 mét khối/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 0.007949 mét khối/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0132 mét khối/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0265 mét khối/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0530 mét khối/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 0.1325 mét khối/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 0.2650 mét khối/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 2.65 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang mét khối/phút
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.002650 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 377.39 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang mét khối/phút:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 0.002650 mét khối/phút = 0.039747 mét khối/phút