Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 0.2400 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 2.40 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 24.00 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 48.00 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 72.00 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 120.00 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 240.00 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 480.00 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 1200 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 2400 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 24000 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/giờ = 24.00 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.041667 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 24.00 thùng (Mỹ)/ngày = 360.00 thùng (Mỹ)/ngày