Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang acre-feet/ngày
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 0.000031 acre-feet/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.000309 acre-feet/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 0.003093 acre-feet/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 0.006187 acre-feet/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 0.009280 acre-feet/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0155 acre-feet/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0309 acre-feet/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0619 acre-feet/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 0.1547 acre-feet/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 0.3093 acre-feet/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 3.09 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang acre-feet/ngày
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.003093 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 323.27 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang acre-feet/ngày:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 0.003093 acre-feet/ngày = 0.046401 acre-feet/ngày