Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang thùng (Mỹ)/giây
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 0.000003 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.000028 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 0.000278 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 0.000556 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 0.000833 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 0.001389 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.002778 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 0.005556 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0139 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0278 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 0.2778 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.000278 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 3600 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang thùng (Mỹ)/giây:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 0.000278 thùng (Mỹ)/giây = 0.004167 thùng (Mỹ)/giây