Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang acre-feet/năm
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0113 acre-feet/năm |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.1129 acre-feet/năm |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 1.13 acre-feet/năm |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 2.26 acre-feet/năm |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 3.39 acre-feet/năm |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 5.65 acre-feet/năm |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 11.29 acre-feet/năm |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 22.58 acre-feet/năm |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 56.45 acre-feet/năm |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 112.91 acre-feet/năm |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 1129 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang acre-feet/năm
1 thùng (Mỹ)/giờ = 1.13 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.885662 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang acre-feet/năm:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 1.13 acre-feet/năm = 16.94 acre-feet/năm