Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang acre-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]

thùng (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang acre-feet/giờ

thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] acre-feet/giờ [ac*ft/h]
0.01 thùng (Mỹ)/giờ 0.000001 acre-feet/giờ
0.10 thùng (Mỹ)/giờ 0.000013 acre-feet/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ 0.000129 acre-feet/giờ
2 thùng (Mỹ)/giờ 0.000258 acre-feet/giờ
3 thùng (Mỹ)/giờ 0.000387 acre-feet/giờ
5 thùng (Mỹ)/giờ 0.000644 acre-feet/giờ
10 thùng (Mỹ)/giờ 0.001289 acre-feet/giờ
20 thùng (Mỹ)/giờ 0.002578 acre-feet/giờ
50 thùng (Mỹ)/giờ 0.006445 acre-feet/giờ
100 thùng (Mỹ)/giờ 0.0129 acre-feet/giờ
1000 thùng (Mỹ)/giờ 0.1289 acre-feet/giờ

Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang acre-feet/giờ

1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.000129 acre-feet/giờ

1 acre-feet/giờ = 7758 thùng (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang acre-feet/giờ:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 0.000129 acre-feet/giờ = 0.001933 acre-feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.