Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang inch khối/giờ
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 97.02 inch khối/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 970.20 inch khối/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 9702 inch khối/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 19404 inch khối/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 29106 inch khối/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 48510 inch khối/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 97020 inch khối/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 194040 inch khối/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 485100 inch khối/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 970199 inch khối/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 9701992 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang inch khối/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 9702 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000103 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang inch khối/giờ:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 9702 inch khối/giờ = 145530 inch khối/giờ