Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
ounce/phút [oz/min]

thùng (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang ounce/phút

thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] ounce/phút [oz/min]
0.01 thùng (Mỹ)/giờ 0.8960 ounce/phút
0.10 thùng (Mỹ)/giờ 8.96 ounce/phút
1 thùng (Mỹ)/giờ 89.60 ounce/phút
2 thùng (Mỹ)/giờ 179.20 ounce/phút
3 thùng (Mỹ)/giờ 268.80 ounce/phút
5 thùng (Mỹ)/giờ 448.00 ounce/phút
10 thùng (Mỹ)/giờ 896.00 ounce/phút
20 thùng (Mỹ)/giờ 1792 ounce/phút
50 thùng (Mỹ)/giờ 4480 ounce/phút
100 thùng (Mỹ)/giờ 8960 ounce/phút
1000 thùng (Mỹ)/giờ 89600 ounce/phút

Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang ounce/phút

1 thùng (Mỹ)/giờ = 89.60 ounce/phút

1 ounce/phút = 0.011161 thùng (Mỹ)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang ounce/phút:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 89.60 ounce/phút = 1344 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.