Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 0.4200 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 4.20 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 42.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 84.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 126.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 210.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 420.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 840.00 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 2100 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 4200 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 42000 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 42.00 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.023810 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 42.00 gallon (Mỹ)/giờ = 630.00 gallon (Mỹ)/giờ