Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/giờ
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 55.96 ounce (Anh)/giờ |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 559.56 ounce (Anh)/giờ |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 5596 ounce (Anh)/giờ |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 11191 ounce (Anh)/giờ |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 16787 ounce (Anh)/giờ |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 27978 ounce (Anh)/giờ |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 55956 ounce (Anh)/giờ |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 111911 ounce (Anh)/giờ |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 279778 ounce (Anh)/giờ |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 559557 ounce (Anh)/giờ |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 5595565 ounce (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 5596 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 0.000179 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang ounce (Anh)/giờ:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 5596 ounce (Anh)/giờ = 83933 ounce (Anh)/giờ