Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 10.08 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 100.80 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 1008 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 2016 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 3024 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 5040 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 10080 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 20160 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 50400 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 100800 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 1007999 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/giờ = 1008 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000992 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 1008 gallon (Mỹ)/ngày = 15120 gallon (Mỹ)/ngày