Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang centimét khối/phút
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 26.50 centimét khối/phút |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 264.98 centimét khối/phút |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 2650 centimét khối/phút |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 5300 centimét khối/phút |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 7949 centimét khối/phút |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 13249 centimét khối/phút |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 26498 centimét khối/phút |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 52996 centimét khối/phút |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 132489 centimét khối/phút |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 264979 centimét khối/phút |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 2649786 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang centimét khối/phút
1 thùng (Mỹ)/giờ = 2650 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000377 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang centimét khối/phút:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 2650 centimét khối/phút = 39747 centimét khối/phút