Chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/giây
| thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 thùng (Mỹ)/giờ | 0.000097 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.000971 gallon (Anh)/giây |
| 1 thùng (Mỹ)/giờ | 0.009715 gallon (Anh)/giây |
| 2 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0194 gallon (Anh)/giây |
| 3 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0291 gallon (Anh)/giây |
| 5 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0486 gallon (Anh)/giây |
| 10 thùng (Mỹ)/giờ | 0.0971 gallon (Anh)/giây |
| 20 thùng (Mỹ)/giờ | 0.1943 gallon (Anh)/giây |
| 50 thùng (Mỹ)/giờ | 0.4857 gallon (Anh)/giây |
| 100 thùng (Mỹ)/giờ | 0.9715 gallon (Anh)/giây |
| 1000 thùng (Mỹ)/giờ | 9.71 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/giây
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.009715 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 102.94 thùng (Mỹ)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thùng (Mỹ)/giờ sang gallon (Anh)/giây:
15 thùng (Mỹ)/giờ = 15 × 0.009715 gallon (Anh)/giây = 0.145718 gallon (Anh)/giây