Chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] sang đơn vị Virtual Tributary 2 (tín hiệu) [(signal)]
T1Z (tải trọng)
Định nghĩa: T1Z (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1Z (tải trọng) bằng 1544000 bit/giây.
Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
Định nghĩa: Virtual Tributary 2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) bằng 2304000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
| T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] | Virtual Tributary 2 (tín hiệu) [(signal)] |
|---|---|
| 0.01 T1Z (tải trọng) | 0.006701 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 0.10 T1Z (tải trọng) | 0.0670 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 1 T1Z (tải trọng) | 0.6701 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 2 T1Z (tải trọng) | 1.34 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 3 T1Z (tải trọng) | 2.01 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 5 T1Z (tải trọng) | 3.35 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 10 T1Z (tải trọng) | 6.70 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 20 T1Z (tải trọng) | 13.40 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 50 T1Z (tải trọng) | 33.51 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 100 T1Z (tải trọng) | 67.01 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
| 1000 T1Z (tải trọng) | 670.14 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
1 T1Z (tải trọng) = 0.670139 Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) = 1.49 T1Z (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1Z (tải trọng) sang Virtual Tributary 2 (tín hiệu):
15 T1Z (tải trọng) = 15 × 0.670139 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) = 10.05 Virtual Tributary 2 (tín hiệu)