Chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] sang đơn vị E.P.T.A. 1 (tín hiệu) [E.P.T.A. 1 (signal)]
T1Z (tải trọng)
Định nghĩa: T1Z (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1Z (tải trọng) bằng 1544000 bit/giây.
E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
Định nghĩa: E.P.T.A. 1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) bằng 2048000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
| T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] | E.P.T.A. 1 (tín hiệu) [E.P.T.A. 1 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 T1Z (tải trọng) | 0.007539 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 0.10 T1Z (tải trọng) | 0.0754 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 1 T1Z (tải trọng) | 0.7539 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 2 T1Z (tải trọng) | 1.51 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 3 T1Z (tải trọng) | 2.26 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 5 T1Z (tải trọng) | 3.77 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 10 T1Z (tải trọng) | 7.54 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 20 T1Z (tải trọng) | 15.08 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 50 T1Z (tải trọng) | 37.70 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 100 T1Z (tải trọng) | 75.39 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
| 1000 T1Z (tải trọng) | 753.91 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
1 T1Z (tải trọng) = 0.753906 E.P.T.A. 1 (tín hiệu)
1 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) = 1.33 T1Z (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1Z (tải trọng) sang E.P.T.A. 1 (tín hiệu):
15 T1Z (tải trọng) = 15 × 0.753906 E.P.T.A. 1 (tín hiệu) = 11.31 E.P.T.A. 1 (tín hiệu)