Chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 0)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] sang đơn vị IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)]
T1Z (tải trọng)
Định nghĩa: T1Z (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1Z (tải trọng) bằng 1544000 bit/giây.
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 0)
| T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] | IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] |
|---|---|
| 0.01 T1Z (tải trọng) | 0.000460 IDE (chế độ DMA 0) |
| 0.10 T1Z (tải trọng) | 0.004595 IDE (chế độ DMA 0) |
| 1 T1Z (tải trọng) | 0.0460 IDE (chế độ DMA 0) |
| 2 T1Z (tải trọng) | 0.0919 IDE (chế độ DMA 0) |
| 3 T1Z (tải trọng) | 0.1379 IDE (chế độ DMA 0) |
| 5 T1Z (tải trọng) | 0.2298 IDE (chế độ DMA 0) |
| 10 T1Z (tải trọng) | 0.4595 IDE (chế độ DMA 0) |
| 20 T1Z (tải trọng) | 0.9190 IDE (chế độ DMA 0) |
| 50 T1Z (tải trọng) | 2.30 IDE (chế độ DMA 0) |
| 100 T1Z (tải trọng) | 4.60 IDE (chế độ DMA 0) |
| 1000 T1Z (tải trọng) | 45.95 IDE (chế độ DMA 0) |
Cách chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 0)
1 T1Z (tải trọng) = 0.045952 IDE (chế độ DMA 0)
1 IDE (chế độ DMA 0) = 21.76 T1Z (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1Z (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 0):
15 T1Z (tải trọng) = 15 × 0.045952 IDE (chế độ DMA 0) = 0.689286 IDE (chế độ DMA 0)