Chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang T2 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] sang đơn vị T2 (tín hiệu) [T2 (signal)]
T1Z (tải trọng)
Định nghĩa: T1Z (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1Z (tải trọng) bằng 1544000 bit/giây.
T2 (tín hiệu)
Định nghĩa: T2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T2 (tín hiệu) bằng 6312000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang T2 (tín hiệu)
| T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] | T2 (tín hiệu) [T2 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 T1Z (tải trọng) | 0.002446 T2 (tín hiệu) |
| 0.10 T1Z (tải trọng) | 0.0245 T2 (tín hiệu) |
| 1 T1Z (tải trọng) | 0.2446 T2 (tín hiệu) |
| 2 T1Z (tải trọng) | 0.4892 T2 (tín hiệu) |
| 3 T1Z (tải trọng) | 0.7338 T2 (tín hiệu) |
| 5 T1Z (tải trọng) | 1.22 T2 (tín hiệu) |
| 10 T1Z (tải trọng) | 2.45 T2 (tín hiệu) |
| 20 T1Z (tải trọng) | 4.89 T2 (tín hiệu) |
| 50 T1Z (tải trọng) | 12.23 T2 (tín hiệu) |
| 100 T1Z (tải trọng) | 24.46 T2 (tín hiệu) |
| 1000 T1Z (tải trọng) | 244.61 T2 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang T2 (tín hiệu)
1 T1Z (tải trọng) = 0.244613 T2 (tín hiệu)
1 T2 (tín hiệu) = 4.09 T1Z (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1Z (tải trọng) sang T2 (tín hiệu):
15 T1Z (tải trọng) = 15 × 0.244613 T2 (tín hiệu) = 3.67 T2 (tín hiệu)