Chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang T4 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] sang đơn vị T4 (tín hiệu) [T4 (signal)]
T1Z (tải trọng)
Định nghĩa: T1Z (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1Z (tải trọng) bằng 1544000 bit/giây.
T4 (tín hiệu)
Định nghĩa: T4 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T4 (tín hiệu) bằng 274176000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang T4 (tín hiệu)
| T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] | T4 (tín hiệu) [T4 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 T1Z (tải trọng) | 0.000056 T4 (tín hiệu) |
| 0.10 T1Z (tải trọng) | 0.000563 T4 (tín hiệu) |
| 1 T1Z (tải trọng) | 0.005631 T4 (tín hiệu) |
| 2 T1Z (tải trọng) | 0.0113 T4 (tín hiệu) |
| 3 T1Z (tải trọng) | 0.0169 T4 (tín hiệu) |
| 5 T1Z (tải trọng) | 0.0282 T4 (tín hiệu) |
| 10 T1Z (tải trọng) | 0.0563 T4 (tín hiệu) |
| 20 T1Z (tải trọng) | 0.1126 T4 (tín hiệu) |
| 50 T1Z (tải trọng) | 0.2816 T4 (tín hiệu) |
| 100 T1Z (tải trọng) | 0.5631 T4 (tín hiệu) |
| 1000 T1Z (tải trọng) | 5.63 T4 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang T4 (tín hiệu)
1 T1Z (tải trọng) = 0.005631 T4 (tín hiệu)
1 T4 (tín hiệu) = 177.58 T1Z (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1Z (tải trọng) sang T4 (tín hiệu):
15 T1Z (tải trọng) = 15 × 0.005631 T4 (tín hiệu) = 0.084471 T4 (tín hiệu)