Chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang T0 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] sang đơn vị T0 (tải trọng) [T0 (payload)]
T1Z (tải trọng)
Định nghĩa: T1Z (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1Z (tải trọng) bằng 1544000 bit/giây.
T0 (tải trọng)
Định nghĩa: T0 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T0 (tải trọng) bằng 56000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang T0 (tải trọng)
| T1Z (tải trọng) [T1Z (payload)] | T0 (tải trọng) [T0 (payload)] |
|---|---|
| 0.01 T1Z (tải trọng) | 0.2757 T0 (tải trọng) |
| 0.10 T1Z (tải trọng) | 2.76 T0 (tải trọng) |
| 1 T1Z (tải trọng) | 27.57 T0 (tải trọng) |
| 2 T1Z (tải trọng) | 55.14 T0 (tải trọng) |
| 3 T1Z (tải trọng) | 82.71 T0 (tải trọng) |
| 5 T1Z (tải trọng) | 137.86 T0 (tải trọng) |
| 10 T1Z (tải trọng) | 275.71 T0 (tải trọng) |
| 20 T1Z (tải trọng) | 551.43 T0 (tải trọng) |
| 50 T1Z (tải trọng) | 1379 T0 (tải trọng) |
| 100 T1Z (tải trọng) | 2757 T0 (tải trọng) |
| 1000 T1Z (tải trọng) | 27571 T0 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi T1Z (tải trọng) sang T0 (tải trọng)
1 T1Z (tải trọng) = 27.57 T0 (tải trọng)
1 T0 (tải trọng) = 0.036269 T1Z (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T1Z (tải trọng) sang T0 (tải trọng):
15 T1Z (tải trọng) = 15 × 27.57 T0 (tải trọng) = 413.57 T0 (tải trọng)