Chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang Virtual Tributary 6 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] sang đơn vị Virtual Tributary 6 (tải trọng) [(payload)]
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
Virtual Tributary 6 (tải trọng)
Định nghĩa: Virtual Tributary 6 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 6 (tải trọng) bằng 6000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang Virtual Tributary 6 (tải trọng)
| IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] | Virtual Tributary 6 (tải trọng) [(payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ DMA 0) | 0.0560 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 0.10 IDE (chế độ DMA 0) | 0.5600 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 1 IDE (chế độ DMA 0) | 5.60 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 2 IDE (chế độ DMA 0) | 11.20 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 3 IDE (chế độ DMA 0) | 16.80 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 5 IDE (chế độ DMA 0) | 28.00 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 10 IDE (chế độ DMA 0) | 56.00 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 20 IDE (chế độ DMA 0) | 112.00 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 50 IDE (chế độ DMA 0) | 280.00 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 100 IDE (chế độ DMA 0) | 560.00 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
| 1000 IDE (chế độ DMA 0) | 5600 Virtual Tributary 6 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ DMA 0) sang Virtual Tributary 6 (tải trọng)
1 IDE (chế độ DMA 0) = 5.60 Virtual Tributary 6 (tải trọng)
1 Virtual Tributary 6 (tải trọng) = 0.178571 IDE (chế độ DMA 0)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ DMA 0) sang Virtual Tributary 6 (tải trọng):
15 IDE (chế độ DMA 0) = 15 × 5.60 Virtual Tributary 6 (tải trọng) = 84.00 Virtual Tributary 6 (tải trọng)